Danh sách các Quận/Huyện thuộc Tỉnh/Thành phố Bắc Ninh
| STT | Quận/Huyện | Tiểu học | Trung học cơ sở |
| 1 | Huyện Gia Bình | 549 | 1440 |
| 2 | Huyện Lương Tài | 1927 | 2294 |
| 3 | Huyện Quế Võ | 4528 | 3014 |
| 4 | Huyện Thuận Thành | 8374 | 7143 |
| 5 | Huyện Tiên Du | 1591 | 1663 |
| 6 | Thị xã Từ Sơn | 8402 | 3915 |
| 7 | Huyện Yên Phong | 3462 | 3077 |
| 8 | Thành phố Bắc Ninh | 9520 | 6997 |