Danh sách các Quận/Huyện thuộc Tỉnh/Thành phố Thanh Hóa
| STT | Quận/Huyện | Tiểu học | Trung học cơ sở |
| 1 | Huyện Bá Thước | 152 | 119 |
| 2 | Huyện Cẩm Thủy | 244 | 266 |
| 3 | Huyện Đông Sơn | 3099 | 2851 |
| 4 | Huyện Hà Trung | 2390 | 2061 |
| 5 | Huyện Hậu Lộc | 6489 | 5121 |
| 6 | Huyện Hoằng Hóa | 5493 | 5637 |
| 7 | Huyện Lang Chánh | 234 | 274 |
| 8 | Huyện Mường Lát | 141 | 45 |
| 9 | Huyện Nga Sơn | 6767 | 4897 |
| 10 | Huyện Ngọc Lặc | 483 | 619 |
| 11 | Huyện Như Thanh | 383 | 277 |
| 12 | Huyện Như Xuân | 59 | 48 |
| 13 | Huyện Nông Cống | 1921 | 1968 |
| 14 | Huyện Quan Hóa | 476 | 291 |
| 15 | Huyện Quan Sơn | 137 | 103 |
| 16 | Huyện Quảng Xương | 4615 | 4033 |
| 17 | Huyện Thạch Thành | 854 | 1113 |
| 18 | Huyện Thiệu Hóa | 1910 | 2394 |
| 19 | Huyện Thọ Xuân | 1201 | 1117 |
| 20 | Huyện Thường Xuân | 817 | 755 |
| 21 | Huyện Tĩnh Gia | 896 | 933 |
| 22 | Huyện Triệu Sơn | 3444 | 4269 |
| 23 | Huyện Vĩnh Lộc | 4541 | 2410 |
| 24 | Huyện Yên Định | 1847 | 1979 |
| 25 | Thành phố Thanh Hóa | 16689 | 12847 |
| 26 | Thị xã Bỉm Sơn | 3566 | 2738 |
| 27 | Thị xã Sầm Sơn | 4250 | 3757 |