Danh sách các Quận/Huyện thuộc Tỉnh/Thành phố Quảng Ninh
| STT | Quận/Huyện | Tiểu học | Trung học cơ sở |
| 1 | Huyện Ba Chẽ | 49 | 66 |
| 2 | Huyện Bình Liêu | 23 | 12 |
| 3 | Huyện Cô Tô | 65 | 39 |
| 4 | Huyện Đầm Hà | 60 | 49 |
| 5 | Huyện Đông Triều | 4137 | 3644 |
| 6 | Huyện Hải Hà | 248 | 196 |
| 7 | Huyện Hoành Bồ | 614 | 629 |
| 8 | Huyện Tiên Yên | 1500 | 760 |
| 9 | Huyện Vân Đồn | 222 | 269 |
| 10 | Huyện Yên Hưng | 1004 | 1364 |
| 11 | Thành phố Hạ Long | 15648 | 12232 |
| 12 | Thành phố Móng Cái | 1318 | 1182 |
| 13 | Thị xã Cẩm Phả | 4110 | 5765 |
| 14 | Thị xã Uông Bí | 3226 | 3051 |