Danh sách các Quận/Huyện thuộc Tỉnh/Thành phố Ninh Bình
| STT | Quận/Huyện | Tiểu học | Trung học cơ sở |
| 1 | Huyện Gia Viễn | 3709 | 1638 |
| 2 | Huyện Hoa Lư | 4449 | 3289 |
| 3 | Huyện Kim Sơn | 6105 | 4313 |
| 4 | Huyện Nho Quan | 6362 | 4037 |
| 5 | Huyện Yên Khánh | 5647 | 5339 |
| 6 | Huyện Yên Mô | 4446 | 3620 |
| 7 | Thành phố Ninh Bình | 10595 | 7516 |
| 8 | Thị xã Tam Điệp | 5164 | 4660 |