Ban chỉ đạo
Đơn vị tổ chức
Đơn vị thực hiện
Nhà tài trợ đồng hành

Xếp hạng

Số học sinh dự thi online toàn quốc

Lớp 11188136 bạn
Lớp 2802332 bạn
Lớp 3718916 bạn
Lớp 4594912 bạn
Lớp 5585756 bạn
Lớp 6263177 bạn
Lớp 7263885 bạn
Lớp 8235630 bạn
Lớp 9159726 bạn
Lớp 1068356 bạn
Lớp 1142048 bạn
Lớp 1238575 bạn

Số học sinh dự thi online địa phương

STT
Tỉnh/Thành phố
Tiểu học
THCS
THPT
1
819981
141293
8888
2
103898
26345
1685
3
34068
12986
3406
4
54414
15475
3214
5
11893
3201
525
6
110431
26001
3881
7
18654
7377
597
8
49968
10869
1296
9
30898
6195
1021
10
113400
21830
6952
11
52035
15036
1398
12
28410
14136
3042
13
20667
6066
695
14
15689
9068
1652
15
35898
10774
3239
16
15375
1832
329
17
45498
9919
1090
18
110296
24147
3790
19
26090
5504
1125
20
107556
17369
1223
21
37974
6701
1350
22
40871
10432
1407
23
6751
4131
514
24
39630
12067
1041
25
62234
17659
2565
26
120915
2777
230
27
22474
26459
2736
28
15794
7297
1334
29
114301
25680
5964
30
39358
9068
1160
31
10419
3849
823
32
14943
4307
2847
33
1695
823
131
34
78531
17164
5285
35
8336
5425
1312
36
49802
10590
2039
37
33313
8969
1538
38
97292
16602
745
39
128309
32094
5397
40
124292
19965
3090
41
1247
938
1391
42
70610
14844
1673
43
37153
13892
2963
44
24508
25518
5725
45
37227
8955
819
46
66342
15001
3170
47
59900
12221
1889
48
33270
14981
1615
49
8838
10733
8099
50
49103
9905
1588
51
18553
8461
1204
52
246178
59179
2717
53
74568
20074
5339
54
15976
3145
390
55
45439
15848
5539
56
28237
6972
752
57
17617
4956
1414
58
4613
6372
131
59
1531
150
82
60
131995
23996
5587
61
12403
4897
1395
62
38698
9422
4359
63
10560
4213
493

Điểm cao nhất Quốc gia

Điểm cao nhất Địa phương