Ban chỉ đạo
Đơn vị tổ chức
Đơn vị thực hiện
Nhà tài trợ đồng hành

Xếp hạng

Số học sinh dự thi online toàn quốc

Lớp 11234666 bạn
Lớp 2820609 bạn
Lớp 3736145 bạn
Lớp 4607869 bạn
Lớp 5598270 bạn
Lớp 6266772 bạn
Lớp 7266640 bạn
Lớp 8238392 bạn
Lớp 9162550 bạn
Lớp 1069085 bạn
Lớp 1142470 bạn
Lớp 1239170 bạn

Số học sinh dự thi online địa phương

STT
Tỉnh/Thành phố
Tiểu học
THCS
THPT
1
834550
142384
8953
2
106408
26595
1730
3
34816
13106
3426
4
55399
15528
3235
5
12305
3263
538
6
114404
27007
3959
7
19376
7520
606
8
51342
10971
1302
9
31816
6262
1030
10
115789
21983
6979
11
53318
15090
1428
12
29440
14351
3129
13
21329
6169
703
14
16338
9257
1669
15
37099
10902
3256
16
15753
1872
336
17
46624
10031
1155
18
113119
24385
3828
19
26720
5599
1138
20
109198
17485
1243
21
38544
6787
1358
22
41691
10527
1416
23
7042
4252
517
24
40656
12267
1057
25
63597
17733
2573
26
123954
2870
239
27
23564
27288
2757
28
16311
7417
1339
29
117293
25905
6002
30
39998
9120
1182
31
10731
3914
833
32
15250
4347
2860
33
1870
850
131
34
79706
17289
5308
35
8836
5593
1326
36
51171
10849
2056
37
34393
9169
1550
38
99381
16735
759
39
131902
32430
5441
40
127505
20154
3141
41
1309
952
1403
42
74672
15605
1741
43
38029
14030
2989
44
25445
25891
5746
45
38075
9177
875
46
67749
15143
3186
47
61663
12395
2009
48
34262
15125
1624
49
9106
10788
8103
50
50171
10046
1600
51
19169
8568
1239
52
263079
59515
2804
53
76857
20412
5465
54
17021
3219
404
55
46330
15947
5558
56
28726
7058
758
57
18253
5030
1426
58
4837
6498
134
59
1615
164
84
60
135603
24447
5692
61
13049
4981
1415
62
39698
9540
4380
63
10814
4274
511

Điểm cao nhất Quốc gia

Điểm cao nhất Địa phương