Ban chỉ đạo
Đơn vị tổ chức
Đơn vị thực hiện
Nhà tài trợ đồng hành

Xếp hạng

Số học sinh dự thi online toàn quốc

Lớp 11129371 bạn
Lớp 2777194 bạn
Lớp 3693756 bạn
Lớp 4575207 bạn
Lớp 5562402 bạn
Lớp 6257259 bạn
Lớp 7259485 bạn
Lớp 8231528 bạn
Lớp 9156098 bạn
Lớp 1067377 bạn
Lớp 1141487 bạn
Lớp 1237769 bạn

Số học sinh dự thi online địa phương

STT
Tỉnh/Thành phố
Tiểu học
THCS
THPT
1
790685
138654
8699
2
100097
25905
1556
3
33155
12866
3395
4
52404
15342
3182
5
11535
3164
522
6
104528
24965
3811
7
17894
7257
592
8
47885
10677
1283
9
30090
6119
1001
10
111185
21712
6889
11
49902
14934
1392
12
27338
13936
2972
13
20074
6006
678
14
15018
8845
1640
15
34285
10599
3226
16
14893
1787
318
17
43960
9806
1061
18
107168
23903
3760
19
25526
5447
1114
20
104865
17093
1214
21
37223
6610
1334
22
39818
10292
1377
23
6510
4085
509
24
37563
11682
1020
25
59110
17354
2556
26
114375
2671
220
27
20678
24947
2715
28
15155
7209
1313
29
109502
25256
5910
30
38443
8981
1152
31
10152
3802
811
32
14587
4271
2818
33
1555
783
129
34
77090
17027
5263
35
7851
5263
1298
36
48466
10428
2015
37
32451
8845
1532
38
91552
16054
728
39
120764
30781
5235
40
117037
19461
3006
41
1184
926
1378
42
66399
14184
1528
43
36100
13788
2951
44
23272
25195
5623
45
36197
8763
671
46
64909
14873
3141
47
58084
12012
1705
48
32000
14848
1600
49
8644
10681
8096
50
47659
9807
1583
51
17726
8218
1175
52
233863
57967
2641
53
72286
19770
5276
54
14549
2976
366
55
44576
15780
5532
56
27522
6874
741
57
17174
4921
1404
58
4368
6230
129
59
1454
143
81
60
125124
23027
5515
61
11974
4839
1351
62
37558
9337
4337
63
10209
4153
476

Điểm cao nhất Quốc gia

Điểm cao nhất Địa phương